Ngày 28 / 02 / 2024
Menu
Huy chương
Môn thi:
Đoàn:
Bảng tổng sắp huy chương
TT Đoàn Nam Nữ Phối hợp Tổng Xếp hạng
Gold Silver Bronze Gold Silver Bronze Gold Silver Bronze Gold Silver Bronze T
1 TP Hà Nội 78 64 78 84 65 70 13 14 9 175 143 157 475 1
2 TP Hồ Chí Minh 85 68 88 34 41 44 9 10 11 128 119 143 390 2
3 Quân Đội 52 51 60 34 28 32 4 3 3 90 82 95 267 3
4 Thanh Hóa 16 15 26 22 12 35 2 2 2 40 29 63 132 4
5 Đà Nẵng 22 31 30 12 9 15 2 5 34 42 50 126 5
6 Đồng Nai 13 8 21 13 13 10 6 3 4 32 24 35 91 6
7 Hải Phòng 9 7 27 22 8 12 1 3 5 32 18 44 94 7
8 Bình Dương 18 16 35 10 5 20 1 1 1 29 22 56 107 8
9 An Giang 10 9 15 13 14 13 1 1 24 23 29 76 9
10 Công An Nhân Dân 14 6 21 7 8 14 1 1 22 14 36 72 10
11 Hải Dương 16 12 6 5 6 20 1 2 21 19 28 68 11
12 Quảng Ninh 8 5 16 9 7 17 4 1 2 21 13 35 69 12
13 Cần Thơ 6 5 3 9 6 14 5 1 20 12 17 49 13
14 Thái Nguyên 5 3 10 13 11 14 1 2 18 15 26 59 14
15 Đồng Tháp 8 7 8 8 12 11 3 16 19 22 57 15
16 Bắc Ninh 9 10 18 6 6 8 15 16 26 57 16
17 Bắc Giang 2 6 10 10 3 8 2 2 1 14 11 19 44 17
18 Nghệ An 5 8 15 7 7 12 1 1 13 15 28 56 18
19 Bà Rịa - Vũng tàu 9 7 23 4 6 9 3 13 13 35 61 19
20 Đắk Lắk 6 3 7 7 4 8 2 13 9 15 37 20
21 Thừa Thiên - Huế 3 4 11 8 8 3 1 1 11 13 15 39 21
22 Thái Bình 3 2 8 8 13 1 1 11 11 14 36 22
23 Nam Định 4 3 5 7 8 7 11 11 12 34 23
24 Bạc Liêu 10 4 11 1 4 6 11 8 17 36 24
25 Vĩnh Long 6 8 5 4 4 11 1 10 13 16 39 25
26 Bình Phước 6 6 6 3 5 12 9 11 18 38 26
27 Vĩnh Phúc 3 5 10 6 4 6 1 9 9 17 35 27
28 Sóc Trăng 4 5 5 3 2 10 2 1 9 7 16 32 28
29 Bình Định 4 3 7 4 5 5 8 8 12 28 29
30 Bến Tre 6 2 4 2 2 4 8 4 8 20 30
31 Hà Tĩnh 5 6 8 2 6 5 1 1 7 13 14 34 31
32 Khánh Hòa 2 7 9 3 2 1 1 2 2 6 11 12 29 32
33 Ninh Bình 3 8 8 1 4 3 1 1 5 13 11 29 33
34 Quảng Bình 4 6 1 1 3 2 5 9 3 17 34
35 Long An 2 2 5 6 4 5 8 6 19 35
36 Hậu Giang 1 9 3 5 3 1 2 5 5 14 24 36
37 Tiền Giang 4 2 7 1 2 9 5 4 16 25 37
38 Bình Thuận 2 3 7 3 5 5 3 12 20 38
39 Phú Thọ 3 3 4 1 5 7 4 8 11 23 39
40 Quảng Nam 1 5 5 3 2 5 4 7 10 21 40
41 Trà Vinh 1 2 1 2 2 6 1 2 1 4 6 8 18 41
42 Hòa Bình 3 2 1 2 1 1 4 4 2 10 42
43 Lâm Đồng 2 6 14 1 3 3 6 17 26 43
44 Hưng Yên 2 1 3 1 3 10 3 4 13 20 44
45 Sơn La 2 3 4 5 1 3 4 8 15 45
46 Quảng Ngãi 2 3 7 1 3 2 4 10 16 46
47 Lạng Sơn 2 2 3 1 8 1 2 3 12 17 47
48 Lào Cai 4 2 3 5 1 2 3 10 15 48
49 Hà Nam 3 2 3 4 2 3 7 12 49
50 Tây Ninh 2 2 1 1 4 1 2 3 6 11 50
51 Kiên Giang 1 2 5 1 1 2 2 6 10 51
52 Phú Yên 1 1 2 1 1 1 2 2 3 7 52
53 Gia Lai 3 2 1 1 2 1 4 7 53
54 Cao Bằng 1 2 2 3 1 1 5 3 9 54
55 Quảng Trị 1 4 5 1 4 5 10 55
56 Bắc Kạn 1 1 1 1 2 56
57 Cà Mau 4 13 1 2 1 5 16 21 57
58 Tuyên Quang 2 8 2 4 4 12 16 58
59 Hà Giang 2 4 2 4 4 8 12 59
60 Lai Châu 1 3 2 2 3 5 8 60
61 Kon Tum 2 2 1 1 2 4 6 61
62 Đắk Nông 1 1 3 2 3 5 62
63 Điện Biên 2 2 2 2 4 63
64 Yên Bái 4 1 3 1 1 8 9 64
65 Ninh Thuận 4 3 7 7 65
  Tổng 482 460 725 413 395 591 59 57 76 954 912 1392 3258  

Bảng tổng sắp huy chương các đoàn miền núi
TT Đoàn Nam Nữ Phối hợp Tổng Xếp hạng
Gold Silver Bronze Gold Silver Bronze Gold Silver Bronze Gold Silver Bronze T
1 Thái Nguyên 5 3 10 13 11 14 1 2 18 15 26 59 1
2 Bắc Giang 2 6 10 10 3 8 2 2 1 14 11 19 44 2
3 Đắk Lắk 6 3 7 7 4 8 2 13 9 15 37 3
4 Phú Thọ 3 3 4 1 5 7 4 8 11 23 4
5 Hòa Bình 3 2 1 2 1 1 4 4 2 10 5
6 Lâm Đồng 2 6 14 1 3 3 6 17 26 6
7 Sơn La 2 3 4 5 1 3 4 8 15 7
8 Lạng Sơn 2 2 3 1 8 1 2 3 12 17 8
9 Lào Cai 4 2 3 5 1 2 3 10 15 9
10 Gia Lai 3 2 1 1 2 1 4 7 10
11 Cao Bằng 1 2 2 3 1 1 5 3 9 11
12 Bắc Kạn 1 1 1 1 2 12
13 Tuyên Quang 2 8 2 4 4 12 16 13
14 Hà Giang 2 4 2 4 4 8 12 14
15 Lai Châu 1 3 2 2 3 5 8 15
16 Kon Tum 2 2 1 1 2 4 6 16
17 Đắk Nông 1 1 3 2 3 5 17
18 Điện Biên 2 2 2 2 4 18
19 Yên Bái 4 1 3 1 1 8 9 19
  Tổng 24 36 83 40 46 77 3 6 9 67 88 169 324